Kết quả tra từ “下沉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下沉xià chén
下沉: chìm xuống
下沉市场xià chén shì chǎng
下沉市场: thị trường Trung Quốc, ngoại trừ các thành phố hạng nhất và hạng hai