Kết quả tra từ “下弦月”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下弦月xià xián yuè
下弦月: trăng tuần thứ ba, còn gọi là trăng tuần cuối