Kết quả tra từ “下巴”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下巴xià ba
下巴: cằm; LT: 個|个[ge4]
下巴颏xià ba kē
下巴颏: cằm
双下巴shuāng xià ba
双下巴: cằm đôi