Kết quả tra từ “下寒武”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下寒武xià hán wǔ
下寒武: kỷ Cambri dưới (thời kỳ địa chất khoảng 530 triệu năm trước)
下寒武统xià hán wǔ tǒng
下寒武统: hệ tầng Cambri dưới (tầng địa chất từ khoảng 530 triệu năm trước)