Kết quả tra từ “下嫁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下嫁xià jià
下嫁: (phụ nữ) lấy chồng có địa vị xã hội thấp hơn; lấy chồng kém