Kết quả tra từ “下坡路”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下坡路xià pō lù
下坡路: con đường dốc; (nghĩa bóng) con đường tuột dốc
走下坡路zǒu xià pō lù
走下坡路: đi xuống dốc; suy tàn; sa sút