Kết quả tra từ “下半身”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下半身xià bàn shēn
下半身: nửa dưới của cơ thể; Phe Dưới (phong trào thơ ca Trung Quốc đầu thế kỷ 21)