Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “下半”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
下半xià bàn

下半: nửa sau

Cụm từ
下半身xià bàn shēn

下半身: nửa dưới của cơ thể; Phe Dưới (phong trào thơ ca Trung Quốc đầu thế kỷ 21)

Cụm từ
下半年xià bàn nián

下半年: nửa cuối năm

Cụm từ
下半天xià bàn tiān

下半天: buổi chiều

Cụm từ