Kết quả tra từ “下午”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下午xià wǔ
下午: buổi chiều; LT:個|个[ge4]; p.m
下午茶xià wǔ chá
下午茶: trà chiều (bữa ăn nhẹ buổi chiều, thường có bánh ngọt kèm trà hoặc cà phê)