Kết quả tra từ “下不为例”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下不为例xià bù wéi lì
下不为例: không lặp lại; không được coi là tiền lệ; chỉ lần này thôi