Kết quả tra từ “下三滥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
下三滥xià sān làn
下三滥: cặn bã; đê tiện; hạ đẳng; hèn hạ; kém cỏi