Kết quả tra từ “上空”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上空shàng kōng
上空: trên không; trong bầu trời
上空洗车shàng kōng xǐ chē
上空洗车: rửa xe không mặc áo