Kết quả tra từ “上海振华港口机械”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上海振华港口机械Shàng hǎi Zhèn huá Gǎng kǒu Jī xiè
上海振华港口机械: Công ty Cơ khí Cảng Thượng Hải Zhenhua