Kết quả tra từ “上海合作组织”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上海合作组织Shàng hǎi Hé zuò Zǔ zhī
上海合作组织: Tổ chức Hợp tác Thượng Hải (SCO)