Kết quả tra từ “上海交通大学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上海交通大学Shàng hǎi Jiāo tōng Dà xué
上海交通大学: Đại học Giao thông Thượng Hải