Kết quả tra từ “上汽”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上汽Shàng Qì
上汽: viết tắt của 上海汽車工業集團|上海汽车工业集团, Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)