Kết quả tra từ “上扬趋势”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上扬趋势shàng yáng qū shì
上扬趋势: xu hướng tăng; khuynh hướng gia tăng