Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上手”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上手shàng shǒu

上手: đạt được; thành thạo; đánh trên cao (giao bóng v.v.); chỗ ngồi danh dự

Cụm từ
插不上手chā bu shàng shǒu

插不上手: không thể can thiệp

Cụm từ