Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “上岸”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
上岸
shàng àn

lên bờ; trèo lên bờ

Cụm từ
落水狗上岸
luò shuǐ gǒu shàng àn

như chó rơi xuống sông rồi leo lên—rung lắc toàn thân

Cụm từ