Kết quả tra từ “上岸”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上岸shàng àn
上岸: lên bờ; trèo lên bờ
落水狗上岸luò shuǐ gǒu shàng àn
落水狗上岸: như chó rơi xuống sông rồi leo lên—rung lắc toàn thân