Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “上岸”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
上岸shàng àn

上岸: lên bờ; trèo lên bờ

Cụm từ
落水狗上岸luò shuǐ gǒu shàng àn

落水狗上岸: như chó rơi xuống sông rồi leo lên—rung lắc toàn thân

Cụm từ