Kết quả tra từ “上呼吸道感染”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上呼吸道感染shàng hū xī dào gǎn rǎn
上呼吸道感染: nhiễm trùng đường hô hấp trên