Kết quả tra từ “上乘”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
上乘shàng chéng
上乘: hạng nhất; chất lượng tốt nhất; cũng đọc là [shang4 sheng4]