Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “上下其手”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
上下其手
shàng xià qí shǒu

giơ tay lên xuống (thành ngữ); ra hiệu mang tính âm mưu; bóng gió thông đồng để lừa đảo

Thành ngữ