Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “三重”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
三重sān chóng

三重: âm cao gấp ba

Cụm từ
三重县Sān chóng xiàn

三重县: tỉnh Mie ở miền trung Nhật Bản

Cụm từ
三重市Sān chóng shì

三重市: thành phố Sanchong hoặc Sanch'ung ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
三重奏sān chóng zòu

三重奏: tam tấu (nhóm nhạc ba người)

Cụm từ