Kết quả tra từ “三角座”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三角座Sān jiǎo zuò
三角座: chòm sao Tam Giác
南三角座Nán sān jiǎo zuò
南三角座: Chòm sao Tam Giác Phương Nam