Kết quả tra từ “三藏法师”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三藏法师Sān zàng fǎ shī
三藏法师: hoà thượng tinh thông kinh điển; (đặc biệt) Huyền Trang 玄奘[Xuan2 zang4] (602-664)