Kết quả tra từ “三维”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三维sān wéi
三维: ba chiều; 3D
三维空间sān wéi kōng jiān
三维空间: không gian ba chiều; 3D