Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “三民”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
三民Sān mín

三民: quận Sanmin của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], phía nam Đài Loan

Cụm từ
三民区Sān mín qū

三民区: Quận Sanmin của thành phố Cao Hùng 高雄市[Gao1 xiong2 shi4], phía nam Đài Loan

Cụm từ
三民主义Sān mín zhǔ yì

三民主义: Tam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孫中山|孙中山 (cuối những năm 1890)

Cụm từ