Kết quả tra từ “三月”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三月Sān yuè
三月: tháng Ba; tháng ba (của năm âm lịch)
三月街Sān yuè Jiē
三月街: Hội chợ Tháng Ba, lễ hội truyền thống của dân tộc Bạch 白族[Bai2 zu2]
三月份sān yuè fèn
三月份: tháng Ba