Kết quả tra từ “三峡水库”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三峡水库Sān xiá Shuǐ kù
三峡水库: Hồ chứa Tam Hiệp trên sông Trường Giang hay Dương Tử