Kết quả tra từ “三姑六婆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三姑六婆sān gū liù pó
三姑六婆: phụ nữ làm nghề không đứng đắn hoặc phi pháp (thành ngữ)