Kết quả tra từ “三合一”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三合一sān hé yī
三合一: ba trong một; gấp ba
三合一疫苗sān hé yī yì miáo
三合一疫苗: vắc-xin DTP