Kết quả tra từ “三十六字母”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三十六字母sān shí liù zì mǔ
三十六字母: ba mươi sáu phụ âm đầu trong lý thuyết ngữ âm Tống