Kết quả tra từ “三农”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三农sān nóng
三农: xem 三農問題|三农问题[san1 nong2 wen4 ti2]
三农问题sān nóng wèn tí
三农问题: ba vấn đề nông thôn: nông nghiệp, nông thôn và nông dân