Kết quả tra từ “三倍”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三倍sān bèi
三倍: gấp ba
染色体三倍体症rǎn sè tǐ sān bèi tǐ zhèng
染色体三倍体症: chứng tam bội nhiễm sắc thể