Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “三伏”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
三伏sān fú

三伏: ba giai đoạn thời tiết nóng hàng năm, cụ thể là 初伏[chu1 fu2], 中伏[zhong1 fu2] và 末伏[mo4 fu2], kéo dài liên tục từ giữa tháng Bảy đến cuối tháng…

Cụm từ
三伏天sān fú tiān

三伏天: xem 三伏[san1 fu2]

Cụm từ