Kết quả cho “三伏”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ba giai đoạn thời tiết nóng hàng năm, cụ thể là 初伏[chu1 fu2], 中伏[zhong1 fu2] và 末伏[mo4 fu2], kéo dài liên tục từ giữa tháng Bảy đến cuối tháng Tám
xem 三伏[san1 fu2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ba giai đoạn thời tiết nóng hàng năm, cụ thể là 初伏[chu1 fu2], 中伏[zhong1 fu2] và 末伏[mo4 fu2], kéo dài liên tục từ giữa tháng Bảy đến cuối tháng Tám
xem 三伏[san1 fu2]