Kết quả tra từ “三世”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
三世sān shì
三世: vị vua thứ ba (trong số các vua được đánh số)
莱齐耶三世Lái qí yē Sān shì
莱齐耶三世: Letsie III của Lesotho
第三世界dì sān shì jiè
第三世界: Thế giới thứ ba