Kết quả tra từ “丈母”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丈母zhàng mǔ
丈母: mẹ vợ
丈母娘zhàng mǔ niáng
丈母娘: mẹ vợ
叔丈母shū zhàng mǔ
叔丈母: mợ hoặc thím của vợ