Kết quả tra từ “丈人”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丈人zhàng rén
丈人: bố vợ (cha vợ); ông già
老丈人lǎo zhàng ren
老丈人: (thông tục) bố vợ (cha của vợ)
叔丈人shū zhàng rén
叔丈人: cậu hoặc chú của vợ