Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丈人”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丈人zhàng rén

丈人: bố vợ (cha vợ); ông già

Cụm từ
老丈人lǎo zhàng ren

老丈人: (thông tục) bố vợ (cha của vợ)

Cụm từ
叔丈人shū zhàng rén

叔丈人: cậu hoặc chú của vợ

Cụm từ