Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “万难”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
万难wàn nán

万难: vô vàn khó khăn; cực kỳ khó khăn; đối mặt với mọi khó khăn

Cụm từ
排除万难pái chú wàn nán

排除万难: vượt qua mọi trở ngại; vượt qua vô vàn khó khăn

Cụm từ
千难万难qiān nán wàn nán

千难万难: cực kỳ khó khăn

Cụm từ