Kết quả tra từ “万里江山”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万里江山wàn lǐ jiāng shān
万里江山: nghĩa đen: mười ngàn dặm giang sơn; lãnh thổ bao la (thành ngữ)