Kết quả tra từ “万灵节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万灵节Wàn líng jié
万灵节: Lễ Các Thánh (lễ Kitô giáo vào ngày 2 tháng 11)