Kết quả tra từ “万有”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万有wàn yǒu
万有: mang tính phổ quát
万有引力wàn yǒu yǐn lì
万有引力: trọng lực