Kết quả tra từ “万古长青”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万古长青wàn gǔ cháng qīng
万古长青: giữ mãi tươi mới; trường tồn; vĩnh cửu