Kết quả tra từ “万全”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
万全wàn quán
万全: tuyệt đối an toàn; chắc chắn; kỹ lưỡng
万全县Wàn quán xiàn
万全县: huyện Wanquan ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc