Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “万全”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
万全wàn quán

万全: tuyệt đối an toàn; chắc chắn; kỹ lưỡng

Cụm từ
万全县Wàn quán xiàn

万全县: huyện Wanquan ở Zhangjiakou 張家口|张家口[Zhang1 jia1 kou3], Hà Bắc

Cụm từ