Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “七里香”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
七里香qī lǐ xiāng

七里香: cây nguyệt quất (Murraya paniculata); "mông gà", món ăn phổ biến ở Đài Loan, làm từ phao câu gà ướp xiên que

Cụm từ