Kết quả tra từ “七里河”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
七里河Qī lǐ hé
七里河: Quận Qilihe của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], tỉnh Cam Túc
七里河区Qī lǐ hé Qū
七里河区: Quận Qilihe của thành phố Lan Châu 蘭州市|兰州市[Lan2 zhou1 Shi4], tỉnh Cam Túc