Kết quả tra từ “七星”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
七星Qī xīng
七星: quận Thất Tinh của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây
七星瓢虫qī xīng piáo chóng
七星瓢虫: bọ rùa bảy chấm (Coccinella septempunctata)
七星区Qī xīng qū
七星区: quận Thất Tinh của thành phố Quế Lâm 桂林市[Gui4 lin2 shi4], Quảng Tây
北斗七星Běi dǒu Qī xīng
北斗七星: (thiên văn) Chòm sao Bắc Đẩu