Kết quả tra từ “七弯八拐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
七弯八拐qī wān bā guǎi
七弯八拐: quanh co và khúc khuỷu; phức tạp và rắc rối