Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “七台河”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
七台河Qī tái hé

七台河: xem 七台河市[Qi1 tai2 he2 shi4]

Cụm từ
七台河市Qī tái hé shì

七台河市: Thành phố cấp địa khu Qitaihe, tỉnh Hắc Long Giang

Cụm từ