Kết quả tra từ “丁酉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丁酉dīng yǒu
丁酉: năm thứ ba mươi tư D10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1957 hoặc 2017